1
danh từSố nhiều: "abubuwa".
Bất cứ thứ gì có thể nhìn thấy, cầm nắm hoặc nhắc đến.
/aˈbuː/
Ví dụ
Wannan abu yana da amfani.
Vật này rất hữu ích.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/aˈbuː/
vật
1
danh từSố nhiều: "abubuwa".
Bất cứ thứ gì có thể nhìn thấy, cầm nắm hoặc nhắc đến.
/aˈbuː/
Ví dụ
Wannan abu yana da amfani.
Vật này rất hữu ích.
Tạo bởi AI