1
danh từSố nhiều: 'lokuta'.
Khoảng thời gian hoặc một phần của thời gian dùng để đo sự xảy ra của các sự việc.
/loˈkatʃi/
Ví dụ
Lokaci ya yi na tafiya.
Đã đến lúc đi rồi.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/loˈkatʃi/
thời gian
1
danh từSố nhiều: 'lokuta'.
Khoảng thời gian hoặc một phần của thời gian dùng để đo sự xảy ra của các sự việc.
/loˈkatʃi/
Ví dụ
Lokaci ya yi na tafiya.
Đã đến lúc đi rồi.
Tạo bởi AI