1
danh từSố nhiều: 'mata'.
Người trưởng thành thuộc giới có khả năng sinh con.
/maˈtʃe/
Ví dụ
Macen tana dafa abinci.
Người phụ nữ đang nấu ăn.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/maˈtʃe/
phụ nữ
1
danh từSố nhiều: 'mata'.
Người trưởng thành thuộc giới có khả năng sinh con.
/maˈtʃe/
Ví dụ
Macen tana dafa abinci.
Người phụ nữ đang nấu ăn.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI