1
danh từSố nhiều: 'mutane'.
Một sinh vật do Chúa tạo ra, có trí khôn, biết nói và sống trên đời.
/muˈtum/
Ví dụ
Mutum ɗaya ya iso.
Một người đã đến.
Shi mutumin kirki ne.
Anh ấy là người tốt.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/muˈtum/
người
1
danh từSố nhiều: 'mutane'.
Một sinh vật do Chúa tạo ra, có trí khôn, biết nói và sống trên đời.
/muˈtum/
Ví dụ
Mutum ɗaya ya iso.
Một người đã đến.
Shi mutumin kirki ne.
Anh ấy là người tốt.
Tạo bởi AI