1
danh từSố nhiều: 'ranaku' hoặc 'kwanaki'.
Khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn; một ngày.
/raˈnaː/
Ví dụ
Rana ta yi zafi yau.
Hôm nay nắng nóng.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/raˈnaː/
ngày
1
danh từSố nhiều: 'ranaku' hoặc 'kwanaki'.
Khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn; một ngày.
/raˈnaː/
Ví dụ
Rana ta yi zafi yau.
Hôm nay nắng nóng.
Tạo bởi AI