1
danh từNước sạch dùng để uống và để rửa.
/ˈruwa/
Ví dụ
Ka kawo ruwan sha.
Mang nước uống đến.
Ruwan sama ya yi.
Trời mưa.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈruwa/
nước
1
danh từNước sạch dùng để uống và để rửa.
/ˈruwa/
Ví dụ
Ka kawo ruwan sha.
Mang nước uống đến.
Ruwan sama ya yi.
Trời mưa.
Tạo bởi AI