1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hausa)Đang dịch…
Matsowa kusa da mai magana ko wani wuri.
/zoː/
Ví dụ
Ya zo daga nesa.
He came from far away.
Zo mu tafi.
Come, let's go.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/zoː/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hausa)Đang dịch…
Matsowa kusa da mai magana ko wani wuri.
/zoː/
Ví dụ
Ya zo daga nesa.
He came from far away.
Zo mu tafi.
Come, let's go.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI