1
từ hạn định'his/her/its' — sở hữu lớp o.
Một thành tố chỉ người sở hữu, dạng sở hữu lớp o của ngôi thứ ba.
/ko.na/
Ví dụ
ʻO kona hale kēlā.
Đó là nhà của anh ấy/cô ấy.
Maikaʻi kona ʻano.
Tính cách của anh ấy/cô ấy tốt.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ko.na/
của người ấy
1
từ hạn định'his/her/its' — sở hữu lớp o.
Một thành tố chỉ người sở hữu, dạng sở hữu lớp o của ngôi thứ ba.
/ko.na/
Ví dụ
ʻO kona hale kēlā.
Đó là nhà của anh ấy/cô ấy.
Maikaʻi kona ʻano.
Tính cách của anh ấy/cô ấy tốt.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI