1tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Do Thái)Đang dịch…בעל מידות, כמות או חשיבות רבות.gadolPhát âmPhát âm AIVí dụיש לנו בית גדול.We have a big house.זו הצלחה גדולה.This is a great success.Từ đồng nghĩaענקנרחבTạo bởi AI