1giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Do Thái)Đang dịch…מילת השוואה המציינת דמיון.kmoPhát âmPhát âm AIVí dụהוא רץ כמו הרוח.He runs like the wind.היא שרה כמו מלאך.She sings like an angel.Từ đồng nghĩaדומה ל-בדומה ל-Tạo bởi AI