1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Do Thái)Đang dịch…
להפיק צלילים מוזיקליים בקולו.
lashir
Phát âm
Ví dụ
היא יודעת לשיר יפה.
She can sing beautifully.
אנחנו שרים יחד.
We sing together.
Tạo bởi AI
Đang tải...
lashir
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Do Thái)Đang dịch…
להפיק צלילים מוזיקליים בקולו.
lashir
Phát âm
Ví dụ
היא יודעת לשיר יפה.
She can sing beautifully.
אנחנו שרים יחד.
We sing together.
Tạo bởi AI