1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Do Thái)Đang dịch…
נוזל שקוף וחסר טעם, הכרחי לחיים.
mayim
Phát âm
Ví dụ
שתו הרבה מים.
Drink plenty of water.
המים בנהר נקיים.
The water in the river is clean.
Tạo bởi AI
Đang tải...
mayim
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Do Thái)Đang dịch…
נוזל שקוף וחסר טעם, הכרחי לחיים.
mayim
Phát âm
Ví dụ
שתו הרבה מים.
Drink plenty of water.
המים בנהר נקיים.
The water in the river is clean.
Tạo bởi AI