1trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Do Thái)Đang dịch…ברגע זה, בזמן הנוכחי.akhshavPhát âmPhát âm AIVí dụמה אתה עושה עכשיו?What are you doing now?עכשיו הוא הזמן לפעול.Now is the time to act.Từ đồng nghĩaכרגעהרגעTạo bởi AI