1tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Do Thái)Đang dịch…בעל מידות, כמות או חשיבות מועטות.katanPhát âmPhát âm AIVí dụהדירה קטנה אך נעימה.The apartment is small but pleasant.הילד עדיין קטן.The child is still small.Từ đồng nghĩaזעירמינימליTạo bởi AI