1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Do Thái)Đang dịch…
יצירה מוזיקלית עם מילים שנשרות.
shir
Phát âm
Ví dụ
זה שיר יפה.
This is a beautiful song.
מה השיר האהוב עליך?
What is your favorite song?
Tạo bởi AI
Đang tải...
shir
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Do Thái)Đang dịch…
יצירה מוזיקלית עם מילים שנשרות.
shir
Phát âm
Ví dụ
זה שיר יפה.
This is a beautiful song.
מה השיר האהוב עליך?
What is your favorite song?
Tạo bởi AI