1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Do Thái)Đang dịch…
כינוי קניין גוף שלישי זכר יחיד.
shelo
Phát âm
Ví dụ
הספר הזה שלו.
This book is his.
הבית שלו גדול.
His house is big.
Tạo bởi AI
Đang tải...
shelo
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Do Thái)Đang dịch…
כינוי קניין גוף שלישי זכר יחיד.
shelo
Phát âm
Ví dụ
הספר הזה שלו.
This book is his.
הבית שלו גדול.
His house is big.
Tạo bởi AI