1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Do Thái)Đang dịch…
במקום ההוא, מרחוק מהדובר.
shem
Phát âm
Ví dụ
הם גרים שם.
They live there.
נסענו שם ביחד.
We traveled there together.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
shem
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Do Thái)Đang dịch…
במקום ההוא, מרחוק מהדובר.
shem
Phát âm
Ví dụ
הם גרים שם.
They live there.
נסענו שם ביחד.
We traveled there together.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
2
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Do Thái)Đang dịch…
כינוי שניתן לאדם, מקום או דבר כדי לזהותו.
shem
Phát âm
Ví dụ
מה שמך?
What is your name?
שמו של הכפר הוא ירושלים.
The name of the village is Jerusalem.
Tạo bởi AI