1
từ hạn địnhĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
संख्यावाचक शब्द जो इकाई की मात्रा बताता है; अनिश्चित उपपद के रूप में भी प्रयुक्त
ek
Phát âm
Ví dụ
मुझे एक गिलास पानी दो।
Give me a glass of water.
Tạo bởi AI
Đang tải...
ek
1
từ hạn địnhĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
संख्यावाचक शब्द जो इकाई की मात्रा बताता है; अनिश्चित उपपद के रूप में भी प्रयुक्त
ek
Phát âm
Ví dụ
मुझे एक गिलास पानी दो।
Give me a glass of water.
Tạo bởi AI