1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
इस प्रकार, इस तरह
aise
Phát âm
Ví dụ
ऐसे मत करो।
Don't do it like this.
Tạo bởi AI
Đang tải...
aise
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
इस प्रकार, इस तरह
aise
Phát âm
Ví dụ
ऐसे मत करो।
Don't do it like this.
Tạo bởi AI