1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
करना क्रिया का सामान्य वर्तमान पुल्लिंग रूप
kartā
Phát âm
Ví dụ
वह रोज़ व्यायाम करता है।
He exercises every day.
Tạo bởi AI
Đang tải...
kartā
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
करना क्रिया का सामान्य वर्तमान पुल्लिंग रूप
kartā
Phát âm
Ví dụ
वह रोज़ व्यायाम करता है।
He exercises every day.
Tạo bởi AI