1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
कहना क्रिया का भूतकाल रूप; बोलना या व्यक्त करना
kahā
Phát âm
Ví dụ
उसने मुझसे कहा कि चलो।
He/She told me to come along.
Tạo bởi AI
Đang tải...
kahā
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
कहना क्रिया का भूतकाल रूप; बोलना या व्यक्त करना
kahā
Phát âm
Ví dụ
उसने मुझसे कहा कि चलो।
He/She told me to come along.
Tạo bởi AI