1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
करना क्रिया का भूतकाल पुल्लिंग रूप
kiyā
Phát âm
Ví dụ
उसने बहुत अच्छा काम किया।
He/She did very good work.
Tạo bởi AI
Đang tải...
kiyā
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
करना क्रिया का भूतकाल पुल्लिंग रूप
kiyā
Phát âm
Ví dụ
उसने बहुत अच्छा काम किया।
He/She did very good work.
Tạo bởi AI