1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
होना क्रिया का भूतकाल पुल्लिंग एकवचन रूप
thā
Phát âm
Ví dụ
वह कल यहाँ था।
He was here yesterday.
Tạo bởi AI
Đang tải...
thā
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
होना क्रिया का भूतकाल पुल्लिंग एकवचन रूप
thā
Phát âm
Ví dụ
वह कल यहाँ था।
He was here yesterday.
Tạo bởi AI