1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
होना क्रिया का भूतकाल स्त्रीलिंग एकवचन रूप
thī
Phát âm
Ví dụ
वह बहुत खुश थी।
She was very happy.
Tạo bởi AI
Đang tải...
thī
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
होना क्रिया का भूतकाल स्त्रीलिंग एकवचन रूप
thī
Phát âm
Ví dụ
वह बहुत खुश थी।
She was very happy.
Tạo bởi AI