1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
आकार, मात्रा या महत्व में विशाल
baṛā
Phát âm
Ví dụ
यह बड़ा शहर है।
This is a big city.
Tạo bởi AI
Đang tải...
baṛā
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
आकार, मात्रा या महत्व में विशाल
baṛā
Phát âm
Ví dụ
यह बड़ा शहर है।
This is a big city.
Tạo bởi AI