1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
होना या करना क्रिया का अपूर्ण भूतकाल सहायक रूप; निरंतरता दर्शाता है
rahā
Phát âm
Ví dụ
वह पढ़ रहा है।
He is studying.
Tạo bởi AI
Đang tải...
rahā
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
होना या करना क्रिया का अपूर्ण भूतकाल सहायक रूप; निरंतरता दर्शाता है
rahā
Phát âm
Ví dụ
वह पढ़ रहा है।
He is studying.
Tạo bởi AI