1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
करण कारक चिह्न; किसी साधन, स्रोत या तुलना को दर्शाता है
se
Phát âm
Ví dụ
वह दिल्ली से आया है।
He has come from Delhi.
Tạo bởi AI
Đang tải...
se
1
tiểu từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
करण कारक चिह्न; किसी साधन, स्रोत या तुलना को दर्शाता है
se
Phát âm
Ví dụ
वह दिल्ली से आया है।
He has come from Delhi.
Tạo bởi AI