1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
उत्तम पुरुष बहुवचन सर्वनाम; बोलने वाला और अन्य लोग
ham
Phát âm
Ví dụ
हम सब साथ चलेंगे।
We will all go together.
Tạo bởi AI
Đang tải...
ham
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Hindi)Đang dịch…
उत्तम पुरुष बहुवचन सर्वनाम; बोलने वाला और अन्य लोग
ham
Phát âm
Ví dụ
हम सब साथ चलेंगे।
We will all go together.
Tạo bởi AI