1
động từCó ý muốn hoặc dự định về điều gì; muốn.
htjéti
Phát âm
Ví dụ
Hoću otići na more.
Hóću òtići na móre.
Tôi muốn đi biển.
Što hoćeš jesti?
Štó hóćeš jésti?
Bạn muốn ăn gì?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
htjéti
muốn
1
động từCó ý muốn hoặc dự định về điều gì; muốn.
htjéti
Phát âm
Ví dụ
Hoću otići na more.
Hóću òtići na móre.
Tôi muốn đi biển.
Što hoćeš jesti?
Štó hóćeš jésti?
Bạn muốn ăn gì?
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI