1
danh từPhần của ngày từ lúc mặt trời mọc đến trưa.
jú-tro
Phát âm
Ví dụ
Jutros pijem kavu.
Jútros píjem kávu.
Sáng nay tôi đang uống cà phê.
Dobro jutro!
Dóbro jútro!
Chào buổi sáng!
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
jú-tro
buổi sáng
1
danh từPhần của ngày từ lúc mặt trời mọc đến trưa.
jú-tro
Phát âm
Ví dụ
Jutros pijem kavu.
Jútros píjem kávu.
Sáng nay tôi đang uống cà phê.
Dobro jutro!
Dóbro jútro!
Chào buổi sáng!
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI