1liên từLiên từ dùng để đưa ra sự so sánh hoặc bổ ngữ chỉ cách thức.káoPhát âmPhát âm AIVí dụTrči kao vjetar.Anh ấy chạy nhanh như gió.Bijela kao snijeg.Trắng như tuyết.Từ đồng nghĩapoputnaliksličnoTạo bởi AI