1
đại từĐại từ quan hệ hoặc nghi vấn dùng cho danh từ giống đực số ít.
'koji
Phát âm
Ví dụ
Prijatelj koji mi je pomogao je dobar čovjek.
'Prijatelj 'koji mi je po'mogao je 'dobar 'čovjek.
Người bạn đã giúp tôi là một người tốt.
Koji put vodiš?
'Koji 'put 'vodiš?
Bạn đang đi con đường nào?
Tạo bởi AI