1
động từDi chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường là quãng đường xa.
putóvati
Phát âm
Ví dụ
Volim putovati po Europi.
Vólim putóvati po Európi.
Tôi thích đi du lịch khắp châu Âu.
Putujemo u Split sutra.
Pútujemo u Splít sútra.
Chúng tôi sẽ đi Split vào ngày mai.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI