1
đại từĐại từ chỉ toàn thể các người; tất cả cùng nhau.
sví
Phát âm
Ví dụ
Svi su došli na zabavu.
Mọi người đã đến dự tiệc.
Svi smo jednaki.
Chúng ta đều bình đẳng.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
sví
mọi người
1
đại từĐại từ chỉ toàn thể các người; tất cả cùng nhau.
sví
Phát âm
Ví dụ
Svi su došli na zabavu.
Mọi người đã đến dự tiệc.
Svi smo jednaki.
Chúng ta đều bình đẳng.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI