1
động từCòn sống; tiếp tục tồn tại ở một nơi nhất định hoặc trong những hoàn cảnh nhất định.
'él
Phát âm
Ví dụ
Ő Budapesten él.
'Ő 'Budapesten 'él.
Anh ấy sống ở Budapest.
Hosszú ideig élt a hegyek között.
'Hosszú 'ideig 'élt a 'hegyek 'között.
Ông ấy đã sống giữa núi non trong một thời gian dài.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI