1
trạng từNgày trước ngày hôm nay.
/jɛˈɾɛk/
Ví dụ
Երեկ ես տանն էի։
Hôm qua tôi ở nhà.
Երեկ նրան տեսա։
Hôm qua tôi đã gặp anh ấy.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/jɛˈɾɛk/
hôm qua
1
trạng từNgày trước ngày hôm nay.
/jɛˈɾɛk/
Ví dụ
Երեկ ես տանն էի։
Hôm qua tôi ở nhà.
Երեկ նրան տեսա։
Hôm qua tôi đã gặp anh ấy.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI