1
danh từChuỗi các sự kiện từ quá khứ đến tương lai; độ dài của một quá trình.
/ʒɑmɑˈnɑk/
Ví dụ
Ինձ ժամանակ է պետք։
Tôi cần thời gian.
Ժամանակը արագ է անցնում։
Thời gian trôi qua nhanh.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ʒɑmɑˈnɑk/
thời gian
1
danh từChuỗi các sự kiện từ quá khứ đến tương lai; độ dài của một quá trình.
/ʒɑmɑˈnɑk/
Ví dụ
Ինձ ժամանակ է պետք։
Tôi cần thời gian.
Ժամանակը արագ է անցնում։
Thời gian trôi qua nhanh.
Tạo bởi AI