1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Armenia)Đang dịch…
Գրված տեքստը ընկալել եւ հասկանալ։
/kɑɾˈtʰɑl/
Ví dụ
Ես գիրք եմ կարդում։
I am reading a book.
Նա բարձրաձայն կարդաց նամակը։
She read the letter aloud.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/kɑɾˈtʰɑl/
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Armenia)Đang dịch…
Գրված տեքստը ընկալել եւ հասկանալ։
/kɑɾˈtʰɑl/
Ví dụ
Ես գիրք եմ կարդում։
I am reading a book.
Նա բարձրաձայն կարդաց նամակը։
She read the letter aloud.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI