1
tính từTrạng thái của một चीज gì đó sạch sẽ, đúng đắn hoặc dễ chịu.
/m̩ˈma/
Ví dụ
Ọ dị mma.
Nó tốt.
Nwaanyị ahụ mara mma.
Người phụ nữ đó đẹp.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/m̩ˈma/
tốt, đẹp
1
tính từTrạng thái của một चीज gì đó sạch sẽ, đúng đắn hoặc dễ chịu.
/m̩ˈma/
Ví dụ
Ọ dị mma.
Nó tốt.
Nwaanyị ahụ mara mma.
Người phụ nữ đó đẹp.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI