1
danh từNgười phụ nữ sinh ra một người; người chăm sóc đứa trẻ.
/n̩ˈne/
Ví dụ
Nne m na-esi nri.
Mẹ tôi đang nấu ăn.
Ọ hụrụ nne ya n'anya.
Anh ấy yêu mẹ mình.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/n̩ˈne/
mẹ
1
danh từNgười phụ nữ sinh ra một người; người chăm sóc đứa trẻ.
/n̩ˈne/
Ví dụ
Nne m na-esi nri.
Mẹ tôi đang nấu ăn.
Ọ hụrụ nne ya n'anya.
Anh ấy yêu mẹ mình.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI