1
danh từNgười con non còn chưa trưởng thành.
/patn̥/
Ví dụ
Barnið er sofandi.
Đứa trẻ đang ngủ.
Þau eiga þrjú börn.
Họ có ba đứa con.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/patn̥/
đứa trẻ
1
danh từNgười con non còn chưa trưởng thành.
/patn̥/
Ví dụ
Barnið er sofandi.
Đứa trẻ đang ngủ.
Þau eiga þrjú börn.
Họ có ba đứa con.
Tạo bởi AI