1
danh từniềm vui hoặc sự giải trí; thường trong cụm như “đó là niềm vui”.
/ˈkaːman/
Ví dụ
Það var gaman í partíinu.
Bữa tiệc rất vui.
Gaman að hitta þig.
Rất vui được gặp bạn.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈkaːman/
niềm vui
1
danh từniềm vui hoặc sự giải trí; thường trong cụm như “đó là niềm vui”.
/ˈkaːman/
Ví dụ
Það var gaman í partíinu.
Bữa tiệc rất vui.
Gaman að hitta þig.
Rất vui được gặp bạn.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI