1
động từtồn tại, có mặt ở một nơi nhất định hoặc có một đặc tính nhất định.
/ˈvɛːra/
Ví dụ
Það er gaman að vera til.
Thật vui khi tồn tại.
Ég vil vera heima í kvöld.
Tôi muốn ở nhà tối nay.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈvɛːra/
tồn tại
1
động từtồn tại, có mặt ở một nơi nhất định hoặc có một đặc tính nhất định.
/ˈvɛːra/
Ví dụ
Það er gaman að vera til.
Thật vui khi tồn tại.
Ég vil vera heima í kvöld.
Tôi muốn ở nhà tối nay.
Tạo bởi AI