1
từ hạn địnhMạo từ bất định giống cái số ít.
ú-na
Phát âm
Ví dụ
Ho una sorella che vive a Milano.
Ho ú-na so-rél-la che ví-ve a Mi-lá-no.
Tôi có một người chị gái sống ở Milan.
Tạo bởi AI
Đang tải...
ú-na
một
1
từ hạn địnhMạo từ bất định giống cái số ít.
ú-na
Phát âm
Ví dụ
Ho una sorella che vive a Milano.
Ho ú-na so-rél-la che ví-ve a Mi-lá-no.
Tôi có một người chị gái sống ở Milan.
Tạo bởi AI