1
danh từ'Beach, shore, riverbank'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐃᒫᑉ ᓯᓈ, ᑕᕆᐅᑉ ᓄᓇᖓ.
/ˈikpik/
Phát âm
Ví dụ
ᐃᒃᐱᖕᒥ ᐱᓱᒃᐳᒍᑦ.
We walked along the shore.
ᐃᒃᐱᒃ ᖃᓂᒡᓕᔪᖅ.
The shore is close.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈikpik/
1
danh từ'Beach, shore, riverbank'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐃᒫᑉ ᓯᓈ, ᑕᕆᐅᑉ ᓄᓇᖓ.
/ˈikpik/
Phát âm
Ví dụ
ᐃᒃᐱᖕᒥ ᐱᓱᒃᐳᒍᑦ.
We walked along the shore.
ᐃᒃᐱᒃ ᖃᓂᒡᓕᔪᖅ.
The shore is close.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI