1
danh từ'Person, human being, Inuk'. Plural ᐃᓄᐃᑦ.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐊᖑᑎᐅᒐᓗᐊᖅ ᐊᕐᓇᐅᒐᓗᐊᖅ, ᐃᓅᔪᖅ.
/ˈinuk/
Phát âm
Ví dụ
ᐃᓄᒃ ᐊᑕᐅᓯᖅ ᖃᐃᔪᖅ.
One person is coming.
ᐃᓄᒃ ᐱᔪᓐᓇᖅᑐᖅ.
A person is capable.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈinuk/
1
danh từ'Person, human being, Inuk'. Plural ᐃᓄᐃᑦ.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐊᖑᑎᐅᒐᓗᐊᖅ ᐊᕐᓇᐅᒐᓗᐊᖅ, ᐃᓅᔪᖅ.
/ˈinuk/
Phát âm
Ví dụ
ᐃᓄᒃ ᐊᑕᐅᓯᖅ ᖃᐃᔪᖅ.
One person is coming.
ᐃᓄᒃ ᐱᔪᓐᓇᖅᑐᖅ.
A person is capable.
Từ đồng nghĩa
Tạo bởi AI