1
danh từ'School'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐃᓕᓐᓂᐊᕐᕕᒃ, ᓄᑲᖅᑲᐃᑦ ᐃᓕᓐᓂᐊᖅᑐᑦ.
/ilinniˈarvik/
Phát âm
Ví dụ
ᐃᓕᓐᓂᐊᕐᕕᖕᒧᑦ ᐱᓱᒃᐳᖓ.
I am walking to school.
ᐃᓕᓐᓂᐊᕐᕕᒃ ᒪᑐᐃᖓᔪᖅ.
The school is open.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ilinniˈarvik/
1
danh từ'School'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐃᓕᓐᓂᐊᕐᕕᒃ, ᓄᑲᖅᑲᐃᑦ ᐃᓕᓐᓂᐊᖅᑐᑦ.
/ilinniˈarvik/
Phát âm
Ví dụ
ᐃᓕᓐᓂᐊᕐᕕᖕᒧᑦ ᐱᓱᒃᐳᖓ.
I am walking to school.
ᐃᓕᓐᓂᐊᕐᕕᒃ ᒪᑐᐃᖓᔪᖅ.
The school is open.
Tạo bởi AI