1
danh từHọc sinh, học trò.
Người học ở trường.
/ilinniˈaqti/
Phát âm
Ví dụ
ᐃᓕᓐᓂᐊᖅᑎ ᐊᒡᒐᖅᑐᖅ.
Học sinh đang viết.
ᐃᓕᓐᓂᐊᖅᑏᑦ ᐃᓯᖅᐳᑦ.
Các học sinh đã đi vào.
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ilinniˈaqti/
học sinh
1
danh từHọc sinh, học trò.
Người học ở trường.
/ilinniˈaqti/
Phát âm
Ví dụ
ᐃᓕᓐᓂᐊᖅᑎ ᐊᒡᒐᖅᑐᖅ.
Học sinh đang viết.
ᐃᓕᓐᓂᐊᖅᑏᑦ ᐃᓯᖅᐳᑦ.
Các học sinh đã đi vào.
Tạo bởi AI