1
danh từ'Night'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᑖᖅᑐᖅᑎᓪᓗᒍ, ᐅᓪᓗᖅ ᐊᒃᓱᕈᖅᑎᓪᓗᒍ ᐊᐅᓪᓚᖅᐸᑦ.
/ˈunnuk/
Phát âm
Ví dụ
ᐅᓐᓄᒃ ᓯᓂᒃᐳᒍᑦ.
We sleep at night.
ᐅᓐᓄᒃ ᑖᖅᑐᖅ.
The night is dark.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/ˈunnuk/
1
danh từ'Night'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᑖᖅᑐᖅᑎᓪᓗᒍ, ᐅᓪᓗᖅ ᐊᒃᓱᕈᖅᑎᓪᓗᒍ ᐊᐅᓪᓚᖅᐸᑦ.
/ˈunnuk/
Phát âm
Ví dụ
ᐅᓐᓄᒃ ᓯᓂᒃᐳᒍᑦ.
We sleep at night.
ᐅᓐᓄᒃ ᑖᖅᑐᖅ.
The night is dark.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI