1
danh từ'Summer'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐅᖅᑰᓕᖅᑎᓪᓗᒍ ᐊᕐᕌᒎᑉ ᐊᕕᒃᑐᖅᓯᒪᓂᖓ, ᐊᐳᖅ ᐊᐅᒃᑎᓪᓗᒍ.
/aˈujaq/
Phát âm
Ví dụ
ᐊᐅᔭᒃᑯᑦ ᐅᖅᑰᔪᖅ.
In summer it is warm.
ᐊᐅᔭᖅ ᑎᑭᑉᐳᖅ.
Summer has arrived.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI
Đang tải...
/aˈujaq/
1
danh từ'Summer'.
Định nghĩa (Tiếng Inuktitut)Đang dịch…
ᐅᖅᑰᓕᖅᑎᓪᓗᒍ ᐊᕐᕌᒎᑉ ᐊᕕᒃᑐᖅᓯᒪᓂᖓ, ᐊᐳᖅ ᐊᐅᒃᑎᓪᓗᒍ.
/aˈujaq/
Phát âm
Ví dụ
ᐊᐅᔭᒃᑯᑦ ᐅᖅᑰᔪᖅ.
In summer it is warm.
ᐊᐅᔭᖅ ᑎᑭᑉᐳᖅ.
Summer has arrived.
Từ trái nghĩa
Tạo bởi AI